TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ă,ă" - Kho Chữ
Ă,ă
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Con chữ thứ hai của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
beta
bê-ta
x,x
v,v
â,â
ơ,ơ
r,r
t,t
i,i
a,a
s,s
p,p
c,c
q,q
n,n
hai
chữ
k,k
ê,ê
chỉ số
lambda
y
b,b
khi
chữ cái
chữ cái
ô-mê-ga
tên chữ
eta
theta
alpha
ô,ô
d,d
ê-ta
psi
nu
epsilon
an-pha
đen-ta
g,g
lam-đa
đ,đ
chữ số
iota
l,l
dấu hai chấm
ép-xi-lon
giây
ký tự
thêta
hoa
delta
i-ô-ta
ký tự
b
m,m
x
dấu luyến
phiên thiết
vần
phẩy
một
thông số
đẳng
ă,ă có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ă,ă là .