TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "p,p" - Kho Chữ
P,p
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc là ‘pê’; đánh vần là ‘pờ’) con chữ thứ hai mươi của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
v,v
s,s
r,r
t,t
x,x
q,q
n,n
ă,ă
g,g
đ,đ
c,c
l,l
d,d
m,m
ơ,ơ
i,i
b,b
ê,ê
â,â
ô,ô
bê-ta
psi
beta
k,k
chữ
phi
chữ cái
phiên thiết
a,a
tên chữ
chữ cái
an-pha
khi
vần
lambda
p,p có nghĩa là gì? Từ đồng âm với p,p là .