TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "psi" - Kho Chữ
Psi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ hai mươi ba của bảng chữ cái Hi Lạp (ψ, Ψ).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
beta
bê-ta
p,p
s,s
theta
ă,ă
phi
lambda
ô-mê-ga
psi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với psi là .