TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bê-ta" - Kho Chữ
Bê-ta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ hai của bảng chữ cái Hi Lạp (β, B).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
beta
ă,ă
b,b
t,t
p,p
thêta
ê-ta
psi
r,r
s,s
theta
eta
b
v,v
đen-ta
ô-mê-ga
x,x
khi
lambda
hai
an-pha
alpha
i,i
tia beta
epsilon
bực
kappa
â,â
i-ô-ta
tau
delta
q,q
iota
gam-ma
nu
ép-xi-lon
lam-đa
y
bê-ta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bê-ta là .