TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "x,x" - Kho Chữ
X,x
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làích-xì; đánh vần làxờ) con chữ thứ hai mươi tám của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
c,c
v,v
s,s
t,t
r,r
p,p
ă,ă
q,q
khi
n,n
i,i
l,l
ơ,ơ
chữ
xi
chữ cái
ô,ô
g,g
m,m
chữ cái
k,k
theta
ê,ê
đ,đ
d,d
b,b
lambda
beta
tên chữ
x
y
chỉ số
bê-ta
ký tự
x
thêta
a,a
ký tự
â,â
chữ quốc ngữ
phiên thiết
i-ô-ta
ngã
iota
lam-đa
vần
chú âm
xu
hai
dấu
ô-mê-ga
chữ số la mã
phi
an-pha
x,x có nghĩa là gì? Từ đồng âm với x,x là .