TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
I,i
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Con chữ thứ mười hai của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
k,k
x,x
lambda
ă,ă
r,r
t,t
lam-đa
p,p
n,n
ơ,ơ
i-ô-ta
v,v
s,s
khi
g,g
ô,ô
l,l
ê,ê
iota
beta
q,q
c,c
bê-ta
thêta
xi
theta
d,d
i tờ
m,m
ê-ta
chữ cái
tá
â,â
tên chữ
chữ
chữ cái
eta
ô-mê-ga
i,i có nghĩa là gì? Từ đồng âm với i,i là .
Từ đồng nghĩa của "i,i" - Kho Chữ