TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "t,t" - Kho Chữ
T,t
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làtê; đánh vần làtờ) con chữ thứ hai mươi bốn của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
v,v
s,s
p,p
x,x
n,n
l,l
chữ
r,r
c,c
tên chữ
ă,ă
g,g
b,b
ơ,ơ
i,i
chữ cái
q,q
chữ cái
tau
â,â
bê-ta
khi
k,k
đ,đ
d,d
m,m
thêta
ê-ta
beta
theta
ê,ê
đen-ta
ngã
i tờ
phiên thiết
chữ quốc ngữ
ô,ô
lambda
eta
ký tự
a,a
ô-mê-ga
i-ô-ta
ký tự
lam-đa
nu
vần
huyền
delta
mu
t,t có nghĩa là gì? Từ đồng âm với t,t là .