TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "k,k" - Kho Chữ
K,k
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Con chữ thứ mười ba của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
m,m
i,i
lambda
m
ơ,ơ
lam-đa
ă,ă
t,t
r,r
g,g
n,n
mu
l,l
x,x
v,v
â,â
s,s
q,q
c,c
p,p
ê,ê
chữ
epsilon
ô,ô
chữ cái
a,a
chữ số la mã
theta
chữ cái
khi
eta
thêta
b,b
gam-ma
ép-xi-lon
beta
đ,đ
d,d
mã số
ô-mê-ga
ê-ta
unicode
ký tự
k,k có nghĩa là gì? Từ đồng âm với k,k là .