TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "b,b" - Kho Chữ
B,b
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làbê; đánh vần làbờ) con chữ thứ tư của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bê-ta
v,v
beta
t,t
â,â
c,c
b
n,n
p,p
l,l
ă,ă
q,q
chữ cái
s,s
đ,đ
x,x
a,a
đen-ta
ơ,ơ
chữ quốc ngữ
r,r
d,d
bốn
g,g
chữ cái
ê,ê
delta
k,k
ô,ô
m,m
chữ
bìa
tư
tứ
b,b có nghĩa là gì? Từ đồng âm với b,b là .