TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "â,â" - Kho Chữ
Â,â
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Con chữ thứ ba của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
c,c
ă,ă
s,s
ơ,ơ
ê,ê
b,b
a,a
n,n
t,t
gam-ma
p,p
v,v
chữ
ô,ô
d,d
k,k
g,g
đ,đ
chữ cái
chữ cái
l,l
ba
eta
q,q
tên chữ
x,x
ê-ta
theta
khi
beta
thêta
tam
mi
bê-ta
epsilon
alpha
i,i
m,m
r,r
đen-ta
an-pha
â,â có nghĩa là gì? Từ đồng âm với â,â là .