TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam cấp" - Kho Chữ
Tam cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bậc thềm để bước lên xuống một chỗ nào đó (thường có ba bậc).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tầng bậc
nấc
bậc
bậc
cấp độ
bực
cấp
bước
đẳng
thang
thang độ
đẳng cấp
bậc
ngạch bậc
thứ hạng
độ
khâu
mức độ
tầm
thứ
chừng độ
cung bậc
đàn
điểm
ngạch
phân cấp
sao
độ
cao độ
cao độ kế
lớp lang
cước
thang âm
thăng
tí đỉnh
hạng
công sai
thì
a
từng
thông số
thành phần
trình độ
tầm vóc
ba
chừng
tấc gang
tam
thông số
thước
số gia
độ
cỡ
phân độ
cao đẳng tiểu học
cột số
trình độ
cung độ
lớp
cạc
tam cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam cấp là .