TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấp số nhân" - Kho Chữ
Cấp số nhân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dãy số (hữu hạn hay vô hạn) trong đó từ số thứ hai trở đi mỗi số bằng số đứng trước nhân với một số không đổi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấp số cộng
công bội
công sai
chuỗi
cơ số
lần
logarithm
thang âm
căn
chu kì
trung bình nhân
năm
phép tính
hệ số
hai
chu kỳ
nhân
số nhân
chỉ số
đàn
bội số chung
ngạch bậc
cơ số
phép toán
mười
bậc
Ví dụ
"Dãy 2, 4, 8, 16, 32 là một cấp số nhân"
cấp số nhân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấp số nhân là .