TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấp số cộng" - Kho Chữ
Cấp số cộng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dãy số (hữu hạn hay vô hạn) trong đó từ số thứ hai trở đi mỗi số bằng số đứng trước cộng thêm một số không đổi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công sai
cấp số nhân
chuỗi
công bội
số hạng
thang âm
phép tính
chu kì
số không
lần
số tự nhiên
năm
chu kỳ
đếm
phép tính
phép toán
hai
cơ số
ngoại tỉ
thứ
mười
bốn
chữ số a rập
số
vi phân
sáu
toán
một
ước số
số
ngạch bậc
số
hệ số
hệ đếm
đàn
Ví dụ
"Dãy 2, 4, 6, 8, 10, 12 là một cấp số cộng"
cấp số cộng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấp số cộng là .