TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sáu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số (ghi bằng 6) liền sau số năm trong dãy số tự nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năm
bốn
bảy
chín
mười
hai
mốt
trăm
mươi
số tự nhiên
ba
mươi
số
tám
số
một
số
lăm
chục
dăm
số
số từ
dăm bảy
năm ba
chục
bây nhiêu
chuỗi
danh số
sao
lần
từng
số
trăm nghìn
triệu
số tương đối
vạn
cỡ
số
số chẵn
một số
d,d
số nguyên
hệ đếm thập phân
nghìn
linh
hăm
dăm ba
năm bảy
chữ số a rập
cấp số cộng
tá
chữ số
lớp
số hạng
mười
thông số
thứ
chẵn
số
chỉ số
hư số
đại số
các
ước số
số hiệu
Ví dụ
"Mười sáu"
"Một trăm linh sáu"
"Toà nhà có sáu tầng"
sáu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sáu là .
Từ đồng nghĩa của "sáu" - Kho Chữ