TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính phẩm" - Kho Chữ
Chính phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm có chất lượng đúng tiêu chuẩn quy định; phân biệt với thứ phẩm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất lượng
chuẩn
chuẩn
đích danh
chính thức
tiêu chuẩn
tiêu thức
chính âm
tiêu chí
nửa thành phẩm
chuẩn thứ
quy chuẩn
qui chuẩn
tiêu chuẩn
định chuẩn
chuẩn gốc
tem thư
thương hiệu
chính yếu
thứ
quy cách
điều
tổng sản phẩm
a
phẩm
tiêu chuẩn
chỉ tiêu
chuẩn mực
qui cách
định mức
chiếc
tấm
phụ phẩm
chính tố
chứng thư
chuẩn
độ chính xác
b
bậc
Ví dụ
"Hàng chính phẩm"
chính phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính phẩm là .