TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Qđ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Quyết định
noun
Quy định (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nđ
pháp quy
qui tắc
pháp qui
quy tắc
qui tắc
điều luật
quy tắc
luật
nghiêm lệnh
quy chuẩn
nq
tiêu chuẩn
qui chuẩn
quy cách
chỉ tiêu
quyết định
điều khoản
chỉ dẫn
pháp định
tiêu thức
qui cách
định chuẩn
định mức
quyết nghị
điều
tiêu chuẩn
hạn mức
chuẩn mực
thông số
chương mục
chuẩn
quyết định
tam suất
thuật toán
quyển
chuẩn thứ
khoản
hạn ngạch
tiêu chuẩn
giấy má
noun
Quyết định (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyết định
nq
quyết định
quyết nghị
biểu quyết
nđ
then chốt
quả
qui tắc
mệnh đề
quy tắc
điều luật
pháp qui
chỉ dẫn
báo cáo
đa số
qđ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với qđ là
qđ
.
Từ đồng nghĩa của "qđ" - Kho Chữ