TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tam suất" - Kho Chữ
Tam suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quy tắc tam suất (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quy tắc tam suất
qui tắc tam suất
quy tắc
tam
quy tắc
qui tắc
qui tắc
ba
pháp qui
luật
điều luật
tam giác vuông
tam thức
tỷ lệ
tỉ suất
tỷ suất
tỉ lệ thức
thuật toán
tỉ số
tỉ lệ
tỷ lệ thức
tỷ lệ xích
tỷ số
số
tỉ lệ
công thức
tỷ lệ
tỉ lệ xích
tiêu chuẩn
từ loại
qđ
pháp quy
tỉ lệ phần trăm
tỷ trọng
suất
tỉ trọng
tỉ đối
phân thức
thông số
tỷ lệ phần trăm
tam suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tam suất là .