TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "qui tắc tam suất" - Kho Chữ
Qui tắc tam suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quy tắc mà nhờ đó khi biết hai giá trị tương ứng nào đó của hai đại lượng tỉ lệ và một giá trị bất kì của đại lượng này thì tìm được giá trị tương ứng của đại lượng kia.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quy tắc tam suất
tam suất
qui tắc
tỷ số
quy tắc
tỉ số
qui tắc
tỉ suất
tỷ lệ thức
quy tắc
tỷ suất
tỉ lệ thức
tỷ lệ
tỉ lệ
tỉ lệ
tỉ trọng
tỷ lệ xích
tỷ lệ
tỷ trọng
công bội
công thức
hệ số
thuật toán
trị số
thương số
tam
tỉ lệ xích
phân thức
phép tính
pháp qui
ba
tỉ lệ phần trăm
ngoại tỉ
giới hạn
cơ số
phân số
hằng đẳng thức
thước tỷ lệ
điều luật
hạn mức
chỉ tiêu
phép toán
tỉ đối
tỷ giá
quy đồng mẫu số
thước đo
hệ số
suất
luật
đo
tỷ lệ phần trăm
phương trình
qui đồng mẫu số
tham số
số tương đối
ngoại tỷ
lẻ
dưới
quota
bách phân
tiêu chuẩn
rưỡi
phần trăm
qui tắc tam suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với qui tắc tam suất là .