TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vốn pháp định" - Kho Chữ
Vốn pháp định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số vốn được quy định ban đầu khi công ti đăng kí thành lập với nhà nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vốn điều lệ
pháp định
suất vốn
dấn vốn
đồng vốn
lưng vốn
vốn cố định
vốn lưu động
vốn
ngân quĩ
hạng ngạch
tài khoản
mệnh giá
có
chính thức
pháp quy
giá vốn
vốn pháp định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vốn pháp định là .