TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giá thành" - Kho Chữ
Giá thành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Biểu hiện thành tiền của toàn bộ chi phí để làm ra một sản phẩm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá
giá vốn
giá cả
giá
gia tư
phí tổn
tốn phí
giá trị
vật giá
thị giá
giá sinh hoạt
phí
thang độ
cước
cước phí
chất lượng
giá chợ
tiền tệ
tiền
trượt giá
tiền bạc
tỷ giá
giá sàn
giá trần
giá
giá trị
ra gì
túi tiền
xâu
tiền nào của nấy
suất vốn
tiền của
ngân khoản
cánh kéo giá cả
báu vật
trị số
tiền nong
giá trị
thị giá
lệ phí
tặng vật
ngân sách
lời
mệnh giá
tỉ giá
bậc
tổng kim ngạch
thuế giá trị gia tăng
thặng dư giá trị
số gia
điều
chừng độ
vốn
pound
dưới
trự
chừng
cát sê
thang
thứ
đô
chiếc
sắc thuế
độ
quí phi
thành tố
ra tấm ra món
tiền lương thực tế
thuế quan
thành phần
căn thức
đồng tiền bát gạo
số hạng
áp giá
Ví dụ
"Hạ giá thành sản phẩm"
"Hàng tốt nhưng giá thành cao"
giá thành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giá thành là .