TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vàng mười" - Kho Chữ
Vàng mười
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vàng nguyên chất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
carat
tuổi
chỉ
ca-ra
lượng
tiền đúc
mười
báu vật
trự
pound
bạc
bạc
trữ kim
nén
chữ
vạn
đồng cân
đồng bạc
ngân quĩ
bản vị
tiền tệ
đồng
bạc
Ví dụ
"Nén vàng mười"
vàng mười có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vàng mười là .