TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mét vuông" - Kho Chữ
Mét vuông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo diện tích, bằng diện tích của một hình vuông có cạnh là 1 mét
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vuông
mét khối
m
mét
mẫu ta
hệ mét
đơn vị
thước
micron
thước mộc
miếng
cỡ
khối
tấc
mi-cron
số đo
tấc vuông
cây số
cm
đấu
cỡ
thước tây
đo
phân
hệ si
Ví dụ
"Căn phòng rộng 25 mét vuông"
mét vuông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mét vuông là .