TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "coulomb" - Kho Chữ
Coulomb
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo điện tích, điện lượng, bằng điện lượng tải qua tiết diện một vật dẫn trong thời gian một giây bởi một dòng điện không đổi theo thời gian có cường độ 1 ampere.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cu-lông
c
điện lượng
ampere
am-pe
a
volt
điện tích
điện dung
ampere kế
vôn
ohm
newton
dòng điện một chiều
hiệu điện thế
om
tĩnh điện kế
candela
hào
can-đê-la
điện kế
niu-tơn
oát
cân ta
cân
cút
điện áp
thông lượng
phân cực
cathode
điện cực
điện trở
volt kế
ken-vin
phụ tải
n
ca-tốt
ca-lo
bản âm
đồng cân
hệ si
kelvin
điện trở suất
đơn vị học trình
số đo
đơn vị
coulomb có nghĩa là gì? Từ đồng âm với coulomb là .