TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "candela" - Kho Chữ
Candela
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị cơ bản đo cường độ sáng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
can-đê-la
đèn cầy
nến
quang thông
ca-lo
dyne
ken-vin
cal
ampere
chừng độ
am-pe
nồng độ
đơn vị
độ
số đo
cường suất
điện lượng
mức độ
cu-lông
decibel
độ
dơn
coulomb
căn thức
độ
cỡ
radian
ra-đi-an
kelvin
cỡ
c
cathode
ca-tốt
giây
ohm
hoa
hệ si
mét
thông số
cái
dioptr
tiền tệ
căn số
cụm từ
lường
chiếc
độ
định lượng
đồng tử
tỷ đối
volt
câu
photon
cd-rom
chiếc
cái
phương tích
pho-ton
hạt
đầu mục từ
đê-xi-ben
dung lượng
cỡ
mật độ
cạc
cút
thông số
c
hạn mức
trị số
ampere kế
đong lường
candela có nghĩa là gì? Từ đồng âm với candela là .