TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dioptr" - Kho Chữ
Dioptr
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ tụ của các hệ quang học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
can-đê-la
đồng tử
tỷ đối
candela
đèn cầy
decibel
dyne
nến
dioptr có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dioptr là .