TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "radian" - Kho Chữ
Radian
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo góc, bằng một góc nhọn có đỉnh là tâm của một đường tròn và chắn trên đường tròn một cung dài bằng bán kính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ra-đi-an
độ
giây
phút
thước đo góc
giác kế
rưỡi
cosine
tang
sin
pha
candela
đơn vị
rưởi
phân độ
cotangent
can-đê-la
cô-tang
phân
phân nửa
tam giác vuông
từng
cung độ
radian có nghĩa là gì? Từ đồng âm với radian là .