TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cosine" - Kho Chữ
Cosine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hàm số lượng giác của một góc, mà đối với góc nhọn của tam giác vuông thì bằng tỉ số giữa cạnh kề với góc ấy và cạnh huyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sin
cos
tang
cô-tang
cotangent
độ
radian
tam giác vuông
giây
tỷ số
tỉ số
ra-đi-an
phút
chiết suất
tỉ lệ thức
tỷ lệ xích
Ví dụ
"Cosine của góc 60O bằng L"
cosine có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cosine là .