TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cotangent" - Kho Chữ
Cotangent
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nghịch đảo của tangent.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cô-tang
cot
tang
cosine
cos
độ
radian
sin
tỉ đối
cotangent có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cotangent là .