TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiết suất" - Kho Chữ
Chiết suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tỉ số giữa sin của góc tới và sin của góc khúc xạ, biểu hiện mức độ gãy khúc của tia sáng khi chuyển từ một môi trường vật chất này sang một môi trường vật chất khác (thí dụ như khi lan truyền từ không khí sang nước).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tang
tỉ số
độ
tỷ số
số tương đối
chỉ số
tỉ suất
chỉ số
sin
cosine
tỷ đối
chiết suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiết suất là .