TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "n" - Kho Chữ
N
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
He
noun
Kí hiệu của newton.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
niu-tơn
newton
gram
mã lực
kg
hệ si
hệ đơn vị
m
kelvin
volt
coulomb
đơn vị
phiên hiệu
ken-vin
giây
hệ mét
noun
Kí hiệu hoá học của nguyên tố nitrogen.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
he
o
c
h
p
i
s
al
mn
cl
cd
pt
n có nghĩa là gì? Từ đồng âm với n là
n
.