TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "oát" - Kho Chữ
Oát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị công suất, bằng một công (1 joule) sinh ra trong 1 giây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mã lực
công suất
ken-vin
công suất
volt
năng lượng
vôn
đê-xi-ben
năng suất
năng suất
am-pe
thông lượng
hiệu suất
niu-tơn
cu-lông
điện lực
newton
coulomb
ampere
giây
điện năng
decibel
phụ tải
công
ca-lo
cal
héc
góp điện
phương tích
nến
đơn vị
oát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với oát là .