TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phổ kế" - Kho Chữ
Phổ kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để đo quang phổ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phù kế
điện kế
giác kế
áp kế
vũ kế
hoả kế
công tơ
ohm kế
ẩm kế
lực kế
đồng hồ
phổ
volt kế
thước đo góc
định lượng
tĩnh điện kế
biểu
thước tính
ampere kế
phổ kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phổ kế là .