TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độ phì" - Kho Chữ
Độ phì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mức độ chất dinh dưỡng nhiều hay ít của đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độ
chừng độ
hàm lượng
độ
năng suất
trình độ
chất lượng
mức độ
tầm
vực
định lượng
nồng độ
giá trị
phân lượng
trình độ
phân vi lượng
dung lượng
bậc
đẳng
mật độ
độ
tí đỉnh
phần
đô
cao độ
trữ lượng
thang độ
thứ hạng
tỉ trọng
độ chính xác
đẳng cấp
Ví dụ
"Độ phì của đất"
độ phì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độ phì là .