TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân vi lượng" - Kho Chữ
Phân vi lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phân chứa những nguyên tố như sắt, đồng, kẽm mà cây chỉ cần một lượng rất ít.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phần tử
phân tử
độ phì
thành phần
thành tố
hợp phần
đơn nguyên
hàm lượng
hạt cơ bản
thừa số
phụ tố
chính tố
phần
phần
phân vi lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân vi lượng là .