TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số lẻ" - Kho Chữ
Số lẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số nguyên không chia hết cho 2; đối lập với số chẵn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lẻ
số chẵn
chẵn
linh
số nguyên tố
chia hết cho
ước số
số tương đối
hợp số
số vô tỷ
số vô tỉ
số ít
số nguyên
vô tỷ
số âm
lẻ
lẻ
chữ số
số dương
vô tỉ
số tự nhiên
số không
ước
số
số bị chia
hỗn số
số hữu tỉ
hai
hữu tỉ
số ảo
hữu tỷ
số thực
số hữu tỷ
hư số
số
mẫu số
mốt
số
số chia
hiệu
ba bảy
số
ba
một chiều
dê-rô
số
hằng số
chiếc
thông số
một
Ví dụ
"Các số 3, 15, 217 là những số lẻ"
số lẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số lẻ là .