TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "véc-tơ" - Kho Chữ
Véc-tơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đoạn thẳng có định hướng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
một chiều
cung độ
số đo
từ tố
module
mũi tên
mục
thông số
độ
trị số
thừa số
độ
ước số
thông số
chừng độ
bao
thành tố
tiểu mục
phần
số hạng
dòng điện một chiều
then
phân đoạn
mức độ
câu nhạc
chỉ dẫn
lường
phương tích
tung độ
tiêu
cường suất
đại lượng biến thiên
cỡ
điện lượng
phần tử
toạ độ
ước
dơn
chiếc
miếng
v
đơn vị
căn tố
chiếc
đoản
tiết túc
hạng mục
số
số từ
yếu tố
hạt
giây
hoành độ
biến số
thành phần
căn thức
phụ tố
thứ
dặm nghìn
từng
cỡ
vi phân
véc-tơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với véc-tơ là .