TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học viện" - Kho Chữ
Học viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi của một số trường tương đương trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu khoa học tương đương viện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện hàn lâm
học đường
khoa trường
viện
hàn lâm
trường
trường học
đại học
khoa giáp
hí viện
chủng viện
ty
phân khoa
bệnh viện
hý viện
khoa trường
viện
trường học
khoa mục
tu viện
trai phòng
ban
thư trai
phân viện
bằng cấp
nông trường
phân hiệu
quốc học
trường sở
giáo vụ
học xá
học phái
giảng đường
trung học
hạ viện
hạ nghị viện
cô nhi viện
trung học chuyên nghiệp
ngân quỹ
vũ đài
lớp học
phổ thông trung học
thư phòng
trường ốc
học bổng
đền đài
khoá
công nha
hý trường
lớp
trường thi
trường ốc
phòng ban
ngoại
mỹ viện
trung tâm
môn phái
trường giáo dưỡng
sứ quán
trường bay
ký túc xá
thính phòng
hí trường
khoa cử
lò
tàng thư
lò
Ví dụ
"Học viện quân y"
"Học viện quốc phòng"
học viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học viện là .