TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bệnh viện" - Kho Chữ
Bệnh viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ sở khám bệnh và nhận người ốm đau nằm điều trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện
phòng khám
trạm xá
bệnh xá
giường bệnh
mỹ viện
phòng mạch
phòng mạch
học viện
nội
thẩm mỹ viện
cô nhi viện
thương xá
viện phí
phân khoa
ngoại
khám
hí viện
viện
ty
thẩm mĩ viện
công nha
hý viện
trung tâm
khoa trường
trạm
tổng kho
viện hàn lâm
trai phòng
phòng loan
xí nghiệp
vườn trẻ
hàn lâm
trại mồ côi
học đường
khoa giáp
phân viện
khoa trường
spa
tu viện
thư trai
cung văn hoá
tù
khoa mục
nông trường
thư viện
kho
thương điếm
văn khố
nông trại
bằng cấp
quĩ
chính điện
trại
phòng tiêu
phòng the
chùa chiền
lao tù
casino
quán trọ
cư xá
toilet
khu tập thể
lò
trung tâm
Ví dụ
"Bệnh viện đa khoa"
"Bệnh viện nhi"
bệnh viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bệnh viện là .