TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xí nghiệp" - Kho Chữ
Xí nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ sở sản xuất, kinh doanh tương đối lớn, có nhà xưởng và trang thiết bị cần thiết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xưởng
công xưởng
lò
hãng
phân xưởng
công thương nghiệp
sự nghiệp
doanh nghiệp
khu công nghiệp
công thương
ngành hàng
công nghiệp
công nghiệp nặng
studio
sản nghiệp
nông nghiệp
xưởng
đại công nghiệp
ngành
thương nghiệp
mặt bằng
cơ nghiệp
cửa hàng
công ti
nghiệp
công nông nghiệp
công ty
cửa hiệu
thương xá
ty
cty
lò mổ
vựa
hiệu
thổ sản
hợp tác xã
công nông lâm nghiệp
cơ sở
bệnh viện
trạm xá
tiệm
nông trại
cửa hàng
văn phòng phẩm
lô-gô
làng nghề
hàng
tập san
quốc doanh
cơ sở
đại bản doanh
công trường
cơ ngơi
công ti cổ phần
công ăn việc làm
gian hàng
xuất bản phẩm
ga ra
nông trường
viện
bách hoá
công đoạn
bệnh xá
bộ máy
lò sát sinh
biên chế
trung học chuyên nghiệp
công trường thủ công
doanh trại
thị xã
kết cấu hạ tầng
Ví dụ
"Xí nghiệp may"
"Xí nghiệp dược phẩm"
xí nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xí nghiệp là .