TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất bản phẩm" - Kho Chữ
Xuất bản phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản phẩm của ngành in như sách báo, tranh ảnh, v.v. được đưa ra phát hành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạp chí
tập san
nxb
giấy phép
tủ sách
văn phòng phẩm
an-bum
đấu xảo
sản
an-bom
tàng thư
hội chợ
toà báo
sản nghiệp
toà soạn
thổ sản
thư trai
hãng
cửa hàng
sách vở
tùng thư
tổng sản phẩm xã hội
hiệu
sự nghiệp
showroom
toà soạn
thương mại
vựa
tiệm
cửa hàng
cơ nghiệp
văn khố
thư phòng
bàn giấy
xí nghiệp
nông nghiệp
lò
bách hoá
công tác
chuyên san
studio
Ví dụ
"Phát hành xuất bản phẩm"
xuất bản phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất bản phẩm là .