TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "toà báo" - Kho Chữ
Toà báo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưtoà soạn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toà soạn
toà soạn
tập san
phân xã
phòng ban
ty
phòng
trai phòng
phòng the
thư trai
vp
phân viện
phòng loan
chi nhánh
sở
sở
tạp chí
cô phòng
khoa mục
thư phòng
toà
văn phòng phẩm
phân khoa
chuyên san
bàn giấy
khoa trường
công tác
khoa giáp
công thự
viện
tiểu đoàn bộ
ban
bàn giấy
phòng ốc
ngành
phân ban
ban bệ
nội san
nxb
toà
trụ sở
công sở
ca bin
toà
ngành
phân hiệu
chi cục
ban
phòng tiêu
trạm
tiệm
hành doanh
buồng the
đài trang
studio
thư lưu
phân đoàn
công nha
xuất bản phẩm
chi bộ
huyện bộ
bộ môn
ban ngành
hội sở
cao ốc
giáo vụ
hí viện
đại bản doanh
tàng thư
sứ quán
thính phòng
thôn ấp
thị chính
vũ đài
toà báo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với toà báo là .