TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công thự" - Kho Chữ
Công thự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toà nhà lớn dùng làm công sở
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công sở
toà
thị chính
dinh cơ
tư dinh
cung điện
cao ốc
công nha
trụ sở
hội sở
biệt thự
đại lễ đường
toà soạn
lễ đường
cư xá
chung cư
vi la
cung đình
sảnh đường
khu tập thể
cơ ngơi
thủ đô
toà báo
hoàng cung
dinh
cung văn hoá
phòng ốc
cung
sở
dóng
tư gia
đền đài
toà
đại sảnh
công khố
gác tía lầu son
công đường
hoàng cung
căn
trường sở
toà án
đô thành
sứ quán
toà giám mục
công sá
căn hộ
thư trai
tư thất
phòng khánh tiết
toà
căn
công chứng
phòng
vp
phòng loan
phòng the
đại bản doanh
thương xá
thành đô
văn phòng phẩm
chữ môn
đô
huyện đường
hành doanh
trai phòng
phòng ban
đình
bàn giấy
đại sự
cửa hàng
công
cửa nhà
đô hội
thư phòng
Ví dụ
"Thành phố có nhiều toà công thự hiện đại"
công thự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công thự là .