TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại sự" - Kho Chữ
Đại sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
việc lớn, việc hệ trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại lễ
đại cục
thế sự
đại tiệc
công cuộc
yến tiệc
đại lễ đường
đại hội
dạ tiệc
lễ đài
hội nghị
đại bản doanh
dân sự
đại hội
nghiệp
thương vụ
lễ đường
đại sảnh
công thự
trường
công nha
ban bệ
toà
toà
cung đình
xe-mi-na
hành doanh
công sá
xê-mi-na
toà
dạ hội
hội hè
nghị quyết
dinh cơ
bữa
Ví dụ
"Mưu việc đại sự"
"Làm đại sự"
đại sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại sự là .