TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khu tập thể" - Kho Chữ
Khu tập thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu nhà ở tập trung của nhiều hộ gia đình ở thành phố, thường có những cơ sở dịch vụ công cộng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cư xá
chung cư
căn hộ
khối phố
gia cư
phum
tổ dân phố
xóm
tổ
khu đô thị
thành phố
hộ
hàng
dinh cơ
cơ ngơi
trại
thôn
xóm
khu
dân phố
trú quán
tư gia
hộ khẩu
doanh trại
dinh
hoàng cung
toà
công thự
chòm
xóm liều
phòng ốc
dân
cung văn hoá
tổ ấm
căn
ký túc xá
phòng the
phố phường
tỉnh thành
tổng
nhân dân
trại
căn
phòng loan
đô hội
kẻ
nhân khẩu
cung
xã
tại gia
vi la
khu trú
biệt thự
thị trấn
ấp
giáp
khu công nghiệp
đô thị
cư trú
mái
đình
đại bản doanh
dân cư
thị xã
ty
hoàng cung
phum sóc
tư dinh
sở hữu tập thể
gia đình
làng
cửa nhà
tiểu khu
tạm cư
khu tập thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khu tập thể là .