TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "doanh trại" - Kho Chữ
Doanh trại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đóng
trại
lán trại
trại
tiểu đoàn bộ
căn hộ
dinh
chuồng trại
nội vụ
bót
tư dinh
căn
phòng
gian
trú quán
quán trọ
cô phòng
cư xá
trạm
phòng the
khu
nông trại
phòng ban
lữ quán
biệt thự
bốt
khu tập thể
phòng loan
hộ
gia cư
túp
tư gia
buồng
trạm
điếm canh
ca bin
đại bản doanh
tạm cư
cơ sở
phòng
cơ ngơi
khu trú
nông trường
gian hàng
đơn vị
phòng ốc
bưu cục
trại tập trung
tù
phòng the
lô
trụ sở
trai phòng
cung điện
căn
hòm thư
ty
khu công nghiệp
chuồng
ổ
vi la
vọng gác
điền hộ
nông trang viên
vũ đài
trai phòng
dinh cơ
kẻ
phòng tiêu
lô cốt
vũ đài
chung cư
lều
phân đoàn
doanh trại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với doanh trại là .