TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng the" - Kho Chữ
Phòng the
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Phòng loan
danh từ
Phòng riêng của đôi vợ chồng, về mặt đời sống tình dục
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng khuê
phòng
phòng loan
động phòng
cô phòng
khuê phòng
phòng ốc
buồng
buồng khuê
phòng tiêu
gian
mối giường
phòng khánh tiết
căn hộ
lầu son gác tía
cửa nhà
buồng the
phòng
trai phòng
tư gia
phòng ban
ca bin
khuê các
buồng đào
phương trượng
gia cư
thư phòng
toilet
doanh trại
lô
ngăn
mái
thính phòng
hộ
trú quán
chuồng chồ
buồng thêu
chuồng tiêu
đông sàng
giảng đường
khu
đài trang
nội thất
trai phòng
phòng thường trực
lớp học
phòng mạch
biệt thự
bếp
sảnh
điếm
chuồng xí
ở
khán phòng
xà lim
tư dinh
dân sự
căn
bà xã
tổ ấm
công trình phụ
quán trọ
tư thất
săm
gia dụng
lữ quán
đại sảnh
vi la
buồng tối
cơ ngơi
trà thất
phòng mạch
nội bộ
Ví dụ
"Chuyện phòng the"
danh từ
(cũ,văn chương)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng loan
phòng ốc
phòng
cô phòng
khuê phòng
phòng tiêu
phòng khuê
buồng
buồng the
thư phòng
gian
căn hộ
thư trai
trai phòng
phòng ban
phòng
căn
tư gia
ca bin
căn
ngăn
phòng khánh tiết
thính phòng
săm
cửa nhà
trai phòng
gia cư
mối giường
lô
sảnh đường
buồng đào
lớp học
dinh
vi la
dóng
lữ quán
trú quán
động phòng
toà báo
mái
phân khoa
cơ ngơi
quán trọ
vũ đài
dinh cơ
doanh trại
khuê các
tư dinh
phương trượng
võ đài
toilet
khoa trường
giảng đường
khán phòng
cư xá
nội thất
buồng thêu
khu
tủ sách
cửa mạch
bếp
sở hữu
trà thất
buồng khuê
phường phố
lớp
khối phố
túp
hộ khẩu
điền hộ
hí viện
khoa giáp
chòm
phòng the có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng the là
phòng the
.