TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buồng tối" - Kho Chữ
Buồng tối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Buồng kín trong khí cụ quang học, chỉ cho ánh sáng lọt vào khi khí cụ hoạt động
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ca bin
buồng the
cô phòng
khuê phòng
buồng
buồng khuê
phòng loan
phòng khuê
khám
xà lim
khán phòng
phòng tiêu
văn khố
quĩ đen
quỹ đen
cửa mạch
buồng đào
phòng the
lầu son gác tía
phương trượng
phòng the
buồng thêu
tổng kho
ổ
Ví dụ
"Buồng tối của máy ảnh"
buồng tối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buồng tối là .