TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quĩ đen" - Kho Chữ
Quĩ đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quỹ dành riêng cho những khoản chi được giữ bí mật, thường là bất hợp pháp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quỹ đen
quĩ
quỹ
ngân quỹ
công khố
quĩ tiết kiệm
công quỹ
quỹ tiết kiệm
công quĩ
sách đen
hụi
chợ đen
xã hội đen
ngân khố
công khố
ổ
ngân khố
kho tàng
buồng tối
quĩ tín dụng
văn khố
kho bạc
Ví dụ
"Phát hiện quỹ đen của công ti"
"Lập quỹ đen"
quĩ đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quĩ đen là .