TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công quĩ" - Kho Chữ
Công quĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quỹ chung của nhà nước hoặc của một tổ chức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công quỹ
công khố
ngân quỹ
quĩ
công khố
quỹ
công hữu
ngân khố
công
công ích
quĩ tiết kiệm
công lập
ngân khố
quỹ tiết kiệm
sở hữu toàn dân
công xã
chế độ công hữu
quĩ đen
hụi
quỹ đen
quĩ tín dụng
công tư hợp doanh
kho tàng
cộng hoà
quốc trái
sở hữu tập thể
công luận
công cuộc
phúc lợi
cổ phần
kho bạc
công xã nhân dân
đoàn phí
công sở
công ti
quần chúng
quốc tang
hợp tác xã
hội
đoàn thể
quốc trái
phi chính phủ
quốc dân
công ti cổ phần
dân chúng
nông trường
quỹ tín dụng
ty
quốc gia
bá tánh
công ty
đại chúng
công sá
công xã
quốc doanh
công đoàn phí
quần chúng
đồng bào
viện
Ví dụ
"Đóng góp vào công quỹ"
"Tiền công quỹ"
công quĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công quĩ là .