TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phúc lợi" - Kho Chữ
Phúc lợi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lợi ích mà mọi người có thể được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công ích
quyền lợi
bảo hiểm xã hội
quĩ
công quỹ
tiện nghi
học bổng
công quĩ
quỹ
chính sách xã hội
quyền
công đoàn
cứu cánh
công xá
bhxh
công khố
quỹ tiết kiệm
quĩ tiết kiệm
quỹ tín dụng
Ví dụ
"Xây dựng quỹ phúc lợi"
"Các công trình phúc lợi"
phúc lợi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phúc lợi là .